Technical data sheet – EV..R2+MID
Thông số kỹ thuật van
Dạng thân
2 ngả (DN15-DN50)
V'nom [l/s]
0.42 – 4.17
Khả năng điều chỉnh lưu lượng
25…100% V’nom
Lưu chất
Nước
Nhiệt độ lưu chất
-10…120°C [14…248°F]
Lưu ý nhiệt độ lưu chất
- Chứng nhận MID 15…120°C
- Ở nhiệt độ lưu chất từ -10…2°C, khuyến nghị sử dụng bộ sấy trục van hoặc cổ nối dài cho van.
Áp suất đóng
1400 kPa
Lưu ý mức chênh áp suất
200 kPa để vận hành độ ồn thấp
Đặc tính lưu lượng
Phầm trăm bằng nhau
Tỷ lệ rò rỉ
Kín tuyệt đối (Air-bubble tight), tỷ lệ rò rỉ mức A
Kết nối đường ống
Ren trong và ren ngoài
Thông số kỹ thuật bộ truyền động
Điện áp
AC/DC 24 V
Công suất tiêu thụ (khi vận hành)
5 W
Công suất tiêu thụ (khi vận hành)
3.9 W
Công suất tiêu thụ để chọn cỡ dây
7.5 VA
Kết nối nguồn điều khiển
Cáp 1 m, 6x 0.75 mm²
Kết nối Ethernet
Cổng RJ45
Loại điều khiển
- BACnet/IP
- BACnet MS/TP
- Modbus TCP
- Modbus RTU
- MP-Bus
- DC 2…10 V
- DC 0.5…10 V
- Hybrid (truyền thông / analog)
- Cloud
Cấp bảo vệ
IP54
Tải xuống
Operating instructions - Thermal Energy Meters 22PEM-1U..
Notes for project planning – General notes
Application guide – Belimo Energy Valve™
Brochure – Bus solutions from Belimo
Differential pressure control with the Belimo Energy Valve™
EU Type-examination Certificate
Web server manual - Belimo Energy Valve™ / Thermal Energy Meter
Đăng ký tư vấn
Vui lòng điền thông tin dưới đây và chúng tôi sẽ liên hệ lại với bạn sớm nhất.