Technical data sheet – EP..R2+BAC
Thông số kỹ thuật van
Dạng thân
2 ngả (DN15-DN50)
V'nom [l/s]
1.67 – 4.17
Khả năng điều chỉnh lưu lượng
25…100% V’nom
Lưu chất
Nước, nước pha glycol tối đa 60% thể tích.
Nhiệt độ lưu chất
-10…120°C [14…248°F]
Lưu ý nhiệt độ lưu chất
Ở nhiệt độ lưu chất từ -10…2°C, khuyến nghị sử dụng bộ sấy trục van hoặc cổ nối dài cho van.
Áp suất đóng
1400 kPa
Lưu ý múc chênh áp suất
200 kPa để vận hành độ ồn thấp
Đặc tính lưu lượng
Phần trăm bằng nhau
Tỷ lệ rò rỉ
Kín tuyệt đối (Air-bubble tight), tỷ lệ rò rỉ mức A
Kết nối đường ống
Ren trong và ren ngoài
Thông số kỹ thuật bộ truyền động
Điện áp
AC/DC 24 V
Công suất tiêu thụ (khi vận hành)
5 W
Công suất tiêu thụ (khi duy trì)
3.9 W
Công suất tiêu thụ để chọn cỡ dây
7.5 VA
Kết nối nguồn điều khiển
Cáp 1 m, 6x 0.75 mm²
Loại điều khiển
- BACnet/IP
- Modbus TCP
- Modbus RTU
- MP-Bus
- DC 2…10 V
- DC 0.5…10 V
- Hybrid (truyền thông / analog)
Cấp bảo vệ
IP54
Tải xuống
Đăng ký tư vấn
Vui lòng điền thông tin dưới đây và chúng tôi sẽ liên hệ lại với bạn sớm nhất.